Obolon Kyiv kết quả livescore
Obolon Kyiv
Antonenko, Aleksandr
Obolon Arena
Obolon Kyiv Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 8 | 5 | 13:26 | -13 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 2 | 8 | 12:23 | -11 | 14 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 10 | 13 | 25:49 | -24 | 28 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 5 | 6:9 | -3 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 4 | 6 | 8:9 | -1 | 16 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 11 | 11 | 14:18 | -4 | 32 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 6 | 7:17 | -10 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 0 | 7 | 7 | 4:14 | -10 | 7 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 3 | 13 | 13 | 11:31 | -20 | 22 | 0.76 | |
Bàn Thắng Đội
Obolon Kyiv ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi trung bình 0.86 bàn mỗi trận
Obolon Kyiv là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv không ghi được bàn trong 42% tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
Obolon Kyiv ghi trung bình 0.38 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Obolon Kyiv để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Obolon Kyiv đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Obolon Kyiv để thủng lưới trung bình 1.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Obolon Kyiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Obolon Kyiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Obolon Kyiv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Obolon Kyiv tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Obolon Kyiv tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Obolon Kyiv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Obolon Kyiv ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Obolon Kyiv ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Obolon Kyiv ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Obolon Kyiv ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Obolon Kyiv ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Obolon Kyiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Obolon Kyiv thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Obolon Kyiv có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 1.93 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Obolon Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 8.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Obolon Kyiv có trung bình 3.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 4.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.86 | 13 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.69 | 4 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 9 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 49% | 6 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.55 | 15 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.72 | 15 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.90 | 8 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 7 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Obolon Kyiv
-
1 Ustymenko D.6
-
2 Sukhanov S.4
-
3 Taras L.3
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ustymenko D. FW6
-
2 Sukhanov S. DF5
-
3 Slobodyan O. MD3
-
4 Taras L. FW3
-
5 Nesterenko Ivan MD2
-
6 Semenov D. DF2
-
7 Teslyuk D. FW2
-
8 Volokhatyi R. MD2
-
9 Chekh M. MD1
-
10 Pryimak V. DF1
-
11 Kurko V. DF1
-
12 Prokopenko Y. DF1
-
13 Chernenko R. MD1
-
14 Ilin O. MD1
-
15 Polegenko P. DF1
-
16 Tretyakov M. MD1
-
17 Zhovtenko O. DF1
Obolon Kyiv giải đấu
Obolon Kyiv người chơi
| 1 Fedorivsky, Nazary | Thủ môn |
| 23 Stashkiv, Vadym | Thủ môn |
| 31 Marchenko, Denis | Thủ môn |
| 3 Pryimak, Vladyslav | Hậu vệ |
| 4 Moroz, Taras | Hậu vệ |
| 5 Shevchenko, Yevgen | Hậu vệ |
| 22 Feshchenko, Oleksandr | Hậu vệ |
| 24 Prokopenko, Yegor | Hậu vệ |
| 28 Polegenko, Pavlo | Hậu vệ |
| 32 Lomnytskyi, Andriy | Hậu vệ |
| 37 Dubko, Valery | Hậu vệ |
Obolon Kyiv Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Ustymenko, Denys | 6 | ||
| 55 Sukhanov, Sergiy | 4 | ||
| 90 Taras, Liakh | 3 | ||
| 10 Slobodyan, Oleg | 2 | ||
| 20 Volokhatyi, Roman Andreevich | 2 | ||
| 95 Kurko, Vasiliy | 1 | ||
| 6 Chekh, Maksym | 1 | ||
| 3 Pryimak, Vladyslav | 1 | ||
| 30 Nesterenko Ivan | 1 | ||
| 99 Teslyuk, Denys | 1 |
Làm mới